Media Manipulation and Bias Detection
Auto-Improving with AI and User Feedback
HonestyMeter - AI powered bias detection
CLICK ANY SECTION TO GIVE FEEDBACK, IMPROVE THE REPORT, SHAPE A FAIRER WORLD!
Chính quyền/Ngành y tế Hải Phòng
Caution! Due to inherent human biases, it may seem that reports on articles aligning with our views are crafted by opponents. Conversely, reports about articles that contradict our beliefs might seem to be authored by allies. However, such perceptions are likely to be incorrect. These impressions can be caused by the fact that in both scenarios, articles are subjected to critical evaluation. This report is the product of an AI model that is significantly less biased than human analyses and has been explicitly instructed to strictly maintain 100% neutrality.
Nevertheless, HonestyMeter is in the experimental stage and is continuously improving through user feedback. If the report seems inaccurate, we encourage you to submit feedback , helping us enhance the accuracy and reliability of HonestyMeter and contributing to media transparency.
Use of wording that may implicitly frame a group negatively or imprecisely.
Câu: “Đặc biệt, Hải Phòng giám sát chặt chẽ các nhóm đối tượng từ nguồn có dịch trở về thành phố.” Cụm từ “các nhóm đối tượng từ nguồn có dịch” vừa mơ hồ (không nêu rõ là người dân, lao động, khách du lịch, v.v.), vừa có thể tạo cảm giác họ là ‘đối tượng’ nguy hiểm, dễ dẫn đến kỳ thị, dù nội dung chung là thông tin phòng dịch.
Thay “các nhóm đối tượng từ nguồn có dịch trở về thành phố” bằng cụm từ cụ thể, trung tính hơn, ví dụ: “người dân, lao động và khách du lịch trở về từ các khu vực đang có dịch” hoặc “người trở về từ vùng có dịch theo quy định của Bộ Y tế”.
Bổ sung thông tin về mục đích của việc giám sát (bảo vệ sức khỏe cộng đồng, hỗ trợ phát hiện sớm ca bệnh) để giảm cảm giác kiểm soát mang tính trừng phạt, ví dụ: “Hải Phòng giám sát chặt chẽ và hỗ trợ y tế đối với người trở về từ vùng có dịch nhằm phát hiện sớm, điều trị kịp thời và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.”
Nếu có, nêu rõ căn cứ chuyên môn hoặc quy định (hướng dẫn của Bộ Y tế, WHO…) để làm rõ đây là biện pháp y tế tiêu chuẩn, không phải nhắm riêng vào một nhóm người.
Leaving out relevant details that would help readers fully understand the situation.
Bài chỉ nêu: “Thành phố Hải Phòng đang triển khai các biện pháp tăng cường giám sát, chủ động phòng, chống dịch bệnh do virus Nipad gây ra, nhằm kịp thời phát hiện, xử lý và không để dịch bệnh lây lan trong cộng đồng.” nhưng không nêu rõ: - Cụ thể là những biện pháp nào (khai báo y tế, xét nghiệm, cách ly, truyền thông…)? - Tình hình dịch Nipad hiện tại ở Hải Phòng (đã có ca bệnh hay chưa)? - Khuyến cáo dành cho người dân.
Bổ sung 1–2 câu mô tả cụ thể các biện pháp: “Các biện pháp bao gồm tăng cường giám sát tại cửa khẩu, yêu cầu khai báo y tế đối với người trở về từ vùng có dịch, tổ chức xét nghiệm sàng lọc khi cần thiết và chuẩn bị sẵn sàng cơ sở điều trị.”
Nêu rõ tình hình dịch tại địa phương: “Đến thời điểm hiện tại, Hải Phòng chưa ghi nhận/đã ghi nhận X ca mắc Nipad, tất cả đều được…”.
Thêm khuyến cáo ngắn cho người dân: “Ngành y tế khuyến cáo người dân chủ động theo dõi sức khỏe, đến cơ sở y tế khi có triệu chứng nghi ngờ và không hoang mang, thực hiện đúng hướng dẫn phòng bệnh.”
- This is an EXPERIMENTAL DEMO version that is not intended to be used for any other purpose than to showcase the technology's potential. We are in the process of developing more sophisticated algorithms to significantly enhance the reliability and consistency of evaluations. Nevertheless, even in its current state, HonestyMeter frequently offers valuable insights that are challenging for humans to detect.